Marcus Haber
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marcus Haber |
| Ngày sinh | 11/01/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 193 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Crewe Alexandra, Pacific, Bangkok |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/07/2025 | TừChonburi FC | ĐếnBangkok | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừNongbua Pitchaya FC | ĐếnChonburi FC | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2024 | TừChonburi FC | ĐếnNongbua Pitchaya FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2024 | TừSvay Rieng | ĐếnChonburi FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2022 | TừLife Sihanoukville | ĐếnSvay Rieng | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2021 | TừCavalry | ĐếnLife Sihanoukville | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừTBC | ĐếnCavalry | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2019 | TừDundee | ĐếnPacific | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừFalkirk | ĐếnDundee | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2018 | TừDundee | ĐếnFalkirk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/10/2016 | TừTBC | ĐếnDundee | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2014 | TừStevenage | ĐếnCrewe Alexandra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/12/2013 | TừNotts County | ĐếnStevenage | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2013 | TừStevenage | ĐếnNotts County | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2012 | TừSt. Johnstone | ĐếnStevenage | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừWest Bromwich Albion | ĐếnSt. Johnstone | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2010 | TừSt. Johnstone | ĐếnWest Bromwich Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừWest Bromwich Albion | ĐếnSt. Johnstone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừVancouver Whitecaps | ĐếnWest Bromwich Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2010 | TừWest Bromwich Albion | ĐếnVancouver Whitecaps | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/03/2010 | TừExeter City | ĐếnWest Bromwich Albion | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/02/2010 | TừWest Bromwich Albion | ĐếnExeter City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2010 | TừVancouver Whitecaps | ĐếnWest Bromwich Albion | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng125,000 € |
| Ngày11/02/2009 | TừTBC | ĐếnVancouver Whitecaps | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Nongbua Pitchaya FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 23 | - | - | - | - |
| 2025 | Nongbua Pitchaya FC | Cúp FA Thái Lan | 23 | - | - | - | - |
| 2025 | Nongbua Pitchaya FC | VĐQG Thái Lan | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Nongbua Pitchaya FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Nongbua Pitchaya FC | Cúp FA Thái Lan | 23 | - | - | - | - |
| 2023 | Svay Rieng | VĐQG Campuchia | - | - | - | - | - |