Mariano Néstor Torres
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mariano Néstor Torres |
| Ngày sinh | 19/05/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportivo Saprissa |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2016 | TừVaca Díez | ĐếnDeportivo Saprissa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừWilstermann | ĐếnVaca Díez | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừCobresal | ĐếnWilstermann | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừBoca Juniors Res. | ĐếnCobresal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừHuracán | ĐếnBoca Juniors Res. | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừCorinthians | ĐếnHuracán | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/05/2010 | TừSanto André | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2010 | TừCorinthians | ĐếnSanto André | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2009 | TừNáutico | ĐếnCorinthians | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2009 | TừCorinthians | ĐếnNáutico | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2009 | TừBoca Juniors Res. | ĐếnCorinthians | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày30/06/2008 | TừLASK Linz | ĐếnBoca Juniors Res. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2008 | TừBoca Juniors Res. | ĐếnLASK Linz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2007 | TừSan Martín San Juan | ĐếnBoca Juniors Res. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2007 | TừBoca Juniors Res. | ĐếnSan Martín San Juan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Deportivo Saprissa | C1 Bắc Trung Mỹ | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Deportivo Saprissa | VĐQG Costa Rica | - | 6 | 3 | 3 | 5 |
| 2024-2025 | Deportivo Saprissa | Cúp Quốc Gia Costa Rica | - | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Saprissa | Cúp Trung Mỹ Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024 | Deportivo Saprissa | C1 Bắc Trung Mỹ | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Deportivo Saprissa | VĐQG Costa Rica | 20 | - | - | - | - |