Marin Jakoliš
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marin Jakoliš |
| Ngày sinh | 26/12/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Noah, Royal Excel Mouscron |
| Số áo | 44 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/07/2025 | TừMacarthur | ĐếnNoah | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừAngers SCO | ĐếnMacarthur | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừMelbourne City | ĐếnAngers SCO | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2023 | TừAngers SCO | ĐếnMelbourne City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừAEK Larnaca | ĐếnAngers SCO | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2023 | TừAngers SCO | ĐếnAEK Larnaca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2022 | TừHajduk Split | ĐếnAngers SCO | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày26/01/2022 | TừŠibenik | ĐếnHajduk Split | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2021 | TừHajduk Split | ĐếnŠibenik | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2019 | TừAdmira | ĐếnHajduk Split | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừExcelsior Virton | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2016 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnExcelsior Virton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2013 | TừŠibenik | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Noah | VĐQG Armenia | - | 4 | 8 | - | 1 |
| 2024-2025 | Macarthur | VĐQG Úc | 44 | - | - | - | - |
| 2024 | Macarthur | Cúp Úc | 44 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Macarthur | VĐQG Úc | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Melbourne City | VĐQG Úc | 44 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Melbourne City | C1 Châu Á | 44 | - | - | - | - |