Mario Anibal Sandoval Toro
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mario Anibal Sandoval Toro |
| Ngày sinh | 24/07/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 165 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Concepcion |
| Số áo | 20 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/07/2025 | TừDeportes Limache | ĐếnConcepcion | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2025 | TừMelipilla | ĐếnDeportes Limache | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2024 | TừCobreloa | ĐếnMelipilla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/09/2024 | TừCobreloa | ĐếnMelipilla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2024 | TừMelipilla | ĐếnCobreloa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừCuricó Unido | ĐếnMelipilla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2022 | TừMelipilla | ĐếnCuricó Unido | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2022 | TừMelipilla | ĐếnCuricó Unido | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2022 | TừMelipilla | ĐếnCuricó Unido | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừUniversidad Chile | ĐếnMelipilla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2021 | TừMelipilla | ĐếnUniversidad Chile | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2021 | TừUnión Española | ĐếnMelipilla | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2019 | TừMelipilla | ĐếnUnión Española | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừTBC | ĐếnMelipilla | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừMelipilla | ĐếnSantiago Morning | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừCopiapó | ĐếnMelipilla | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừSan Marcos | ĐếnCopiapó | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Concepcion | VĐQG Chile | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025 | Deportes Limache | Cúp Quốc Gia Chile | 5 | - | - | - | - |
| 2025 | Deportes Limache | VĐQG Chile | 5 | - | - | - | - |
| 2025 | Audax Italiano | VĐQG Chile | 16 | - | - | - | - |
| 2024 | Cobreloa | Cúp Quốc Gia Chile | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Cobreloa | VĐQG Chile | 20 | - | - | - | - |