Marius Adamonis
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marius Adamonis |
| Ngày sinh | 13/05/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Südtirol, Lithuania |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừCatania | ĐếnSüdtirol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừSüdtirol | ĐếnCatania | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2025 | TừCatania | ĐếnSüdtirol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừLazio | ĐếnCatania | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừPerugia | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2023 | TừLazio | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừSalernitana | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừLazio | ĐếnSalernitana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2020 | TừCatanzaro | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2019 | TừLazio | ĐếnCatanzaro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừCasertana | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2018 | TừLazio | ĐếnCasertana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừSalernitana | ĐếnLazio | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2017 | TừLazio | ĐếnSalernitana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừLazio U20 | ĐếnLazio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Südtirol | Hạng Hai Ý | - | - | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Lithuania | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Lithuania | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Lithuania | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Südtirol | Hạng Hai Ý | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Südtirol | Cúp Ý | 31 | - | - | - | - |