Marius Høibråten

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marius Høibråten |
| Ngày sinh | 23/01/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Nasr |
| Số áo | 5 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/01/2026 | TừUrawa Reds | ĐếnAl Nasr | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2023 | TừBodø / Glimt | ĐếnUrawa Reds | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng950,000 € |
| Ngày10/06/2020 | TừSandefjord | ĐếnBodø / Glimt | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2018 | TừStrømsgodset | ĐếnSandefjord | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừLillestrøm | ĐếnStrømsgodset | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừStrømmen | ĐếnLillestrøm | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2012 | TừLillestrøm | ĐếnStrømmen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Urawa Reds | VĐQG Nhật Bản | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Urawa Reds | FIFA Club World Cup | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Urawa Reds | VĐQG Nhật Bản | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Urawa Reds | Cúp Nhật Bản | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Urawa Reds | C1 Châu Á | 5 | - | - | - | - |
| 2023 | Urawa Reds | Vô địch thế giới (CLB) | 5 | - | - | - | - |