Mariusz Stępiński
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mariusz Stępiński |
| Ngày sinh | 12/05/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Korona Kielce, Nantes, Hellas Verona, Aris Limassol |
| Số áo | 14 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/01/2026 | TừOmonia Nicosia | ĐếnKorona Kielce | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừAris Limassol | ĐếnHellas Verona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2024 | TừAris Limassol | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2022 | TừHellas Verona | ĐếnAris Limassol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừAris Limassol | ĐếnHellas Verona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2021 | TừHellas Verona | ĐếnAris Limassol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừLecce | ĐếnHellas Verona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2020 | TừHellas Verona | ĐếnLecce | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2016 | TừRuch Chorzów | ĐếnNantes | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày28/07/2015 | TừNürnberg | ĐếnRuch Chorzów | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừWisła Kraków | ĐếnNürnberg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2014 | TừNürnberg | ĐếnWisła Kraków | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừWidzew Lodz | ĐếnNürnberg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng120,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Korona Kielce | VĐQG Ba Lan | - | 4 | - | - | 2 |
| 2025-2026 | Omonia Nicosia | VĐQG Síp | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Omonia Nicosia | Europa Conference League | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Omonia Nicosia | Cúp Quốc Gia Síp | 14 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Omonia Nicosia | VĐQG Síp | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Aris Limassol | C1 Châu Âu | 11 | - | - | - | - |