Mark Jensen

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mark Jensen |
| Ngày sinh | 22/11/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | KÍ |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/02/2024 | TừStart | ĐếnKÍ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2022 | TừÅsane | ĐếnStart | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2020 | TừFlorø | ĐếnÅsane | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2019 | TừOdense Q W | ĐếnFlorø | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | KÍ | VĐQG Đảo Faroe | - | - | - | - | - |
| 2025 | KÍ | Cúp Quốc Gia Đảo Faroe | - | - | - | - | - |
| 2025 | KÍ | VĐQG Đảo Faroe | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | KÍ | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | KÍ | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | KÍ | Europa League | - | - | - | - | - |