Márk Koszta

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Márk Koszta |
| Ngày sinh | 26/09/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Petah Tikva |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừHapoel Petah Tikva | ĐếnVasas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2025 | TừVolos NFC | ĐếnHapoel Petah Tikva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2024 | TừTorpedo Moskva | ĐếnVolos NFC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừMaccabi Bnei Raina | ĐếnTorpedo Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2023 | TừTorpedo Moskva | ĐếnMaccabi Bnei Raina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2022 | TừUlsan HD | ĐếnTorpedo Moskva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/03/2022 | TừZalaegerszegi TE | ĐếnUlsan HD | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày19/08/2020 | TừÚjpest | ĐếnZalaegerszegi TE | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2019 | TừMezőkövesd-Zsóry | ĐếnÚjpest | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2017 | TừHonvéd | ĐếnMezőkövesd-Zsóry | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2001 | TừVolos NFC | ĐếnHapoel Petah Tikva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Hapoel Petah Tikva | VĐQG Israel | - | 8 | 1 | - | 5 |
| 2024-2025 | Volos NFC | VĐQG Hy Lạp | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Volos NFC | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Bnei Raina | Cúp Quốc Gia Israel | 19 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Bnei Raina | VĐQG Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Volos NFC | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 9 | - | - | - | - |