Mark Randall
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mark Randall |
| Ngày sinh | 28/09/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Larne |
| Số áo | 8 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2019 | TừHemel Hempstead Town | ĐếnLarne | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/03/2019 | TừTBC | ĐếnHemel Hempstead Town | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừNewport County | ĐếnCrawley Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừBarnet | ĐếnNewport County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2016 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnBarnet | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2014 | TừTBC | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2013 | TừTBC | ĐếnAscoli | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừArsenal | ĐếnChesterfield | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/05/2011 | TừRotherham United | ĐếnArsenal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/10/2010 | TừArsenal | ĐếnRotherham United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2010 | TừMilton Keynes Dons | ĐếnArsenal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2010 | TừArsenal | ĐếnMilton Keynes Dons | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/05/2008 | TừBurnley | ĐếnArsenal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2008 | TừArsenal | ĐếnBurnley | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2007 | TừArsenal U18 | ĐếnArsenal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Larne | C1 Châu Âu | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Larne | Europa Conference League | - | - | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Larne | VĐQG Bắc Ireland | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Larne | Cúp Quốc Gia Bắc Ireland | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Larne | C1 Châu Âu | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Larne | Europa Conference League | 8 | - | - | - | - |