Mark Whatley

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Mark Whatley |
| Ngày sinh | 11/07/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Forfar Athletic, Maccabi Netanya |
| Số áo | 10 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừMontrose | ĐếnForfar Athletic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừArbroath | ĐếnMontrose | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừOmonia Nicosia | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/07/2019 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnOmonia Nicosia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừBeitar Jerusalem | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2017 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnBeitar Jerusalem | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2016 | TừMaccabi Haifa | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừSpartans | ĐếnArbroath | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừTayport | ĐếnSpartans | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừMaccabi Netanya | ĐếnMaccabi Haifa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng800,000 € |
| Ngày01/07/2010 | TừRaith Rovers | ĐếnTayport | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2009 | TừRaith Rovers | ĐếnTayport | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/11/2009 | TừTayport | ĐếnRaith Rovers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2009 | TừHapoel Kfar Saba | ĐếnMaccabi Netanya | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/09/2008 | TừMaccabi Netanya | ĐếnHapoel Kfar Saba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Forfar Athletic | Cúp Quốc Gia Scotland | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Forfar Athletic | Cúp Liên Đoàn Scotland | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Forfar Athletic | Cúp Quốc Gia Scotland | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Forfar Athletic | Cúp Liên Đoàn Scotland | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Montrose | Cúp Quốc Gia Scotland | 15 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Forfar Athletic | Cúp Quốc Gia Scotland | - | - | - | - | - |