Marko Bakić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marko Bakić |
| Ngày sinh | 01/11/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Persepolis, Montenegro |
| Hợp đồng | 17/07/2025 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/07/2025 | TừOFI | ĐếnPersepolis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2023 | TừBudućnost | ĐếnOFI | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnBudućnost | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừSporting Braga | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng600,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnSporting Braga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2018 | TừSporting Braga | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừCF Os Belenenses | ĐếnSporting Braga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2018 | TừSporting Braga | ĐếnCF Os Belenenses | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừAlcorcón | ĐếnSporting Braga | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừSporting Braga | ĐếnAlcorcón | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2016 | TừFiorentina | ĐếnSporting Braga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng900,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừCF Os Belenenses | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2016 | TừFiorentina | ĐếnCF Os Belenenses | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừSpezia | ĐếnFiorentina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2014 | TừFiorentina | ĐếnSpezia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừTorino | ĐếnFiorentina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Montenegro | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Montenegro | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Montenegro | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | OFI | VĐQG Hy Lạp | - | 1 | - | - | 9 |
| 2024-2025 | OFI | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 88 | - | - | - | - |
| 2024 | Montenegro | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |