Marko Dugandžić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marko Dugandžić |
| Ngày sinh | 07/04/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 87 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Levski Sofia, Seoul |
| Số áo | 45 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/03/2026 | TừTBC | ĐếnLevski Sofia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2025 | TừAl Tai | ĐếnSeoul | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/09/2023 | TừRapid Bucuresti | ĐếnAl Tai | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày06/09/2023 | TừRapid Bucuresti | ĐếnAl Tai | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày22/07/2022 | TừCFR Cluj | ĐếnRapid Bucuresti | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày11/01/2022 | TừSochi | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày14/10/2020 | TừBotoşani | ĐếnSochi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày10/01/2020 | TừOsijek | ĐếnBotoşani | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2015 | TừOsijek | ĐếnTernana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừTernana | ĐếnOsijek | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2015 | TừOsijek | ĐếnTernana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Levski Sofia | Hạng Nhất Bulgaria | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | Seoul | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 45 | - | - | - | - |
| 2025 | Seoul | VĐQG Hàn Quốc | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Tai | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Al Tai | Hạng Nhất Ả Rập Saudi | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Al Tai | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 9 | - | - | - | - |