Marko Đurišić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marko Đurišić |
| Ngày sinh | 17/07/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Mornar, Mačva Šabac |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/02/2024 | TừBirkirkara | ĐếnMornar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/09/2023 | TừTBC | ĐếnBirkirkara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2022 | TừVoždovac | ĐếnRadnički Niš | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2022 | TừRiga | ĐếnVoždovac | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2020 | TừVojvodina | ĐếnRiga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/08/2017 | TừVojvodina | ĐếnMačva Šabac | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừProleter Novi Sad | ĐếnVojvodina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2016 | TừVojvodina | ĐếnProleter Novi Sad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừProleter Novi Sad | ĐếnVojvodina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2016 | TừVojvodina | ĐếnProleter Novi Sad | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Mornar | Cúp Quốc Gia Montenegro | - | - | - | - | 1 |
| 2025-2026 | Mornar | VĐQG Montenegro | - | 3 | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Mornar | Cúp Quốc Gia Montenegro | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mornar | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mornar | VĐQG Montenegro | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Mornar | Cúp Quốc Gia Montenegro | - | - | - | - | - |