Marko Janković
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marko Janković |
| Ngày sinh | 09/07/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Qarabağ, Montenegro |
| Hợp đồng | 01/07/2022 - 30/06/2027 |
| Số áo | 8 |
| Giá trị chuyển nhượng | 125,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2022 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnQarabağ | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng125,000 € |
| Ngày01/02/2022 | TừBeitar Jerusalem | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2021 | TừSPAL | ĐếnBeitar Jerusalem | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừCrotone | ĐếnSPAL | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừSPAL | ĐếnCrotone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2019 | TừPartizan | ĐếnSPAL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,800,000 € |
| Ngày01/01/2017 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnPartizan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng900,000 € |
| Ngày31/12/2016 | TừPartizan | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnPartizan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừMaribor | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnMaribor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừOFK Beograd | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnOFK Beograd | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Montenegro | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | 3 | - | - |
| 2025-2026 | Qarabağ | VĐQG Azerbaijan | - | 2 | 1 | - | 8 |
| 2024-2025 | Montenegro | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Montenegro | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Montenegro | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Qarabağ | Cúp Quốc Gia Azerbaijan | 8 | - | - | - | - |