Marko Karamarko

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marko Karamarko |
| Ngày sinh | 27/03/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FK Riteriai, Sportfreunde Lotte, Žalgiris, Velez, Triglav |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/07/2025 | TừZrinski Jurjevac | ĐếnFK Riteriai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/02/2025 | TừTBC | ĐếnZrinski Jurjevac | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/02/2024 | TừDubocica | ĐếnTriglav | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/10/2023 | TừTBC | ĐếnDubocica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2023 | TừCroatia Zmijavci | ĐếnVelez | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2022 | TừTBC | ĐếnCroatia Zmijavci | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2020 | TừSlaven Koprivnica | ĐếnŽalgiris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2018 | TừCibalia | ĐếnSlaven Koprivnica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừOsijek | ĐếnCibalia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2017 | TừSesvete | ĐếnOsijek | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2016 | TừOsijek | ĐếnSesvete | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2016 | TừFC Wegberg-Beeck | ĐếnOsijek | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2015 | TừPatro Eisden Maasmechelen | ĐếnFC Wegberg-Beeck | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2014 | TừWattenscheid 09 | ĐếnPatro Eisden Maasmechelen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/02/2014 | TừTBC | ĐếnWattenscheid 09 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2013 | TừPreußen Münster | ĐếnSportfreunde Lotte | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừPreussen Munster U19 | ĐếnPreußen Münster | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | FK Riteriai | VĐQG Lithuania | - | 1 | - | - | 4 |
| 2024-2025 | Zrinski Jurjevac | Hạng Hai Croatia | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zrinski Jurjevac | Cúp Quốc Gia Croatia | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dubocica | Hạng Nhất Serbia | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Triglav | Hạng Hai Slovenia | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Croatia Zmijavci | Hạng Hai Croatia | 33 | - | - | - | - |