Marko Livaja
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marko Livaja |
| Ngày sinh | 26/08/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hajduk Split |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/02/2021 | TừAEK Athens | ĐếnHajduk Split | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừLas Palmas | ĐếnAEK Athens | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,800,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừAEK Athens | ĐếnLas Palmas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừLas Palmas | ĐếnAEK Athens | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày15/07/2016 | TừRubin Kazan | ĐếnLas Palmas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừEmpoli | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừRubin Kazan | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừAtalanta | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,500,000 € |
| Ngày31/01/2013 | TừInter | ĐếnAtalanta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,050,000 € |
| Ngày25/01/2012 | TừCesena | ĐếnInter | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2011 | TừInter | ĐếnCesena | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừLugano | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2010 | TừInter | ĐếnLugano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừHajduk Split | ĐếnInter | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng185,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Hajduk Split | VĐQG Croatia | - | 9 | 6 | - | 6 |
| 2024-2025 | Hajduk Split | Cúp Quốc Gia Croatia | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hajduk Split | Europa Conference League | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Hajduk Split | VĐQG Croatia | - | 18 | 10 | - | 5 |
| 2024 | Hajduk Split | Giao Hữu CLB | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hajduk Split | Europa Conference League | 10 | - | - | - | - |