Marko Marić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marko Marić |
| Ngày sinh | 03/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 89 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rīgas FS |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/07/2025 | TừZrinjski | ĐếnRīgas FS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2023 | TừAtromitos | ĐếnZrinjski | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừHouston Dynamo | ĐếnAtromitos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2020 | TừHoffenheim II | ĐếnHouston Dynamo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừLillestrøm | ĐếnHoffenheim II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2017 | TừHoffenheim II | ĐếnLillestrøm | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừHannover 96 | ĐếnHoffenheim II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừHoffenheim II | ĐếnHannover 96 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnHoffenheim II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừLechia Gdańsk | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2015 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnLechia Gdańsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừSK Rapid | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày24/01/2013 | TừRapid Wien II | ĐếnSK Rapid | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Rīgas FS | VĐQG Latvia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zrinjski | VĐQG Bosnia and Herzegovina | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Zrinjski | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Zrinjski | Cúp Quốc Gia Bosnia and Herzegovina | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zrinjski | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zrinjski | Europa Conference League | - | - | - | - | - |