Marko Obradović

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marko Obradović |
| Ngày sinh | 30/06/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Loznica, Okzhetpes |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/09/2025 | TừNapredak | ĐếnLoznica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừNovi Pazar | ĐếnNapredak | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừMetallurg | ĐếnNovi Pazar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2023 | TừSpartak Subotica | ĐếnMetallurg | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừTBC | ĐếnSpartak Subotica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/02/2020 | TừTorpedo BelAZ | ĐếnOkzhetpes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2019 | TừYenisey | ĐếnTorpedo BelAZ | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2018 | TừAktobe | ĐếnYenisey | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừRadnik Bijeljina | ĐếnAktobe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừTBC | ĐếnRadnik Bijeljina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừKAS Eupen | ĐếnRoyal Francs Borains | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Napredak | VĐQG Serbia | - | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 2023-2024 | Novi Pazar | VĐQG Serbia | 91 | - | - | - | - |
| 2023 | Metallurg | VĐQG Uzbekistan | 91 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Novi Pazar | VĐQG Serbia | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Spartak Subotica | VĐQG Serbia | 91 | - | - | - | - |
| 2022 | Metallurg | Cúp Quốc Gia Uzbekistan | - | - | - | - | - |