Marko Pavlovski
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marko Pavlovski |
| Ngày sinh | 07/02/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Dainava |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/02/2025 | TừArarat | ĐếnDainava | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2024 | TừTBC | ĐếnArarat | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/02/2024 | TừTBC | ĐếnAksu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2023 | TừSūduva | ĐếnBudućnost | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2022 | TừFK Riteriai | ĐếnSūduva | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/03/2021 | TừDinamo Minsk | ĐếnFK Riteriai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/02/2020 | TừVarzim | ĐếnDinamo Minsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/09/2018 | TừVoždovac | ĐếnVarzim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừApollon | ĐếnVoždovac | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừSplit | ĐếnApollon | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừApollon | ĐếnSplit | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừOFK Beograd | ĐếnApollon | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2016 | TừApollon | ĐếnOFK Beograd | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2016 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnApollon | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2015 | TừApollon | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừPorto | ĐếnApollon | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừApollon | ĐếnPorto | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừPorto | ĐếnApollon | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2013 | TừApollon | ĐếnPorto | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng120,000 € |
| Ngày28/08/2013 | TừOFK Beograd | ĐếnApollon | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Dainava | VĐQG Lithuania | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025 | Dainava | Cúp Quốc Gia Lithuania | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Budućnost | C1 Châu Âu | 88 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Budućnost | Europa Conference League | 88 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Budućnost | VĐQG Montenegro | 88 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sūduva | Europa Conference League | 88 | - | - | - | - |