Marko Rakonjac
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marko Rakonjac |
| Ngày sinh | 25/04/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | OFI, Hapoel Jerusalem |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/01/2026 | TừOFI | ĐếnHapoel Jerusalem | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2025 | TừLokomotiv Moskva | ĐếnOFI | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừDiósgyőr | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2024 | TừLokomotiv Moskva | ĐếnDiósgyőr | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừBačka Topola | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2023 | TừLokomotiv Moskva | ĐếnBačka Topola | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừCrvena Zvezda | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2023 | TừLokomotiv Moskva | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừČukarički | ĐếnLokomotiv Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừIMT Novi Beograd | ĐếnČukarički | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2019 | TừČukarički | ĐếnIMT Novi Beograd | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Diósgyőr | VĐQG Hungary | - | 5 | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | Diósgyőr | Cúp Quốc Gia Hungary | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bačka Topola | C1 Châu Âu | 97 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bačka Topola | VĐQG Serbia | 97 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bačka Topola | Europa League | 97 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Diósgyőr | Cúp Quốc Gia Hungary | - | - | - | - | - |