Marko Vukčević

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marko Vukčević |
| Ngày sinh | 07/06/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tobol, Budućnost, Montenegro |
| Hợp đồng | 24/01/2025 - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/01/2025 | TừSloga Doboj | ĐếnTobol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2024 | TừVaraždin | ĐếnSloga Doboj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2023 | TừUTA Arad | ĐếnVaraždin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừFK Podgorica | ĐếnUTA Arad | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/07/2020 | TừGrbalj | ĐếnFK Podgorica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2020 | TừPaykan | ĐếnGrbalj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2017 | TừOlimpija | ĐếnBudućnost | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừVojvodina | ĐếnOlimpija | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừOlimpija | ĐếnVojvodina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2013 | TừBudućnost | ĐếnOlimpija | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Tobol | VĐQG Kazakhstan | - | - | 1 | - | - |
| 2024-2025 | Montenegro | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Montenegro | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Montenegro | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Borac Banja Luka | VĐQG Bosnia and Herzegovina | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Borac Banja Luka | Europa Conference League | - | - | - | - | 2 |