Marlon Antonio Fernández Jiménez

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marlon Antonio Fernández Jiménez |
| Ngày sinh | 16/01/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 164 cm |
| Cân Nặng | 59 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Trujillanos |
| Số áo | 23 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2026 | TừEstudiantes Mérida | ĐếnTrujillanos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2024 | TừReal Frontera | ĐếnEstudiantes Mérida | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừCaracas | ĐếnReal Frontera | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừAtlético Venezuela | ĐếnCaracas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừCarabobo | ĐếnAtlético Venezuela | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừDeportivo Lara | ĐếnCarabobo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừDeportivo Pasto | ĐếnDeportivo Lara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2015 | TừDeportivo Lara | ĐếnDeportivo Pasto | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừAntofagasta | ĐếnDeportivo Lara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừDeportivo Lara | ĐếnAntofagasta | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2012 | TừCherno More | ĐếnDeportivo Lara | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừDeportivo Lara | ĐếnCherno More | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừCaracas | ĐếnDeportivo Lara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Estudiantes Mérida | VĐQG Venezuela | 23 | - | - | - | - |
| 2024 | Estudiantes Mérida | VĐQG Venezuela | 23 | - | - | - | - |
| 2023 | Real Frontera | Hạng Hai Venezuela | - | - | - | - | - |
| 2022 | Deportivo Táchira | VĐQG Venezuela | 23 | - | - | - | - |
| 2022 | Deportivo Táchira | Copa Libertadores | 23 | - | - | - | - |
| 2022 | Deportivo Táchira | Copa Sudamericana | 23 | - | - | - | - |