Marlon dos Santos Prazeres
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marlon dos Santos Prazeres |
| Ngày sinh | 29/04/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 66 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Al Anwar |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/08/2025 | TừDuhok | ĐếnAl Anwar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2025 | TừMemphis 901 | ĐếnDuhok | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừTBC | ĐếnMemphis 901 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừBirmingham Legion | ĐếnIroni Kiryat Shmona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2022 | TừTulsa Roughnecks | ĐếnBirmingham Legion | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2019 | TừMadureira | ĐếnTulsa Roughnecks | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/05/2018 | TừNova Iguaçu | ĐếnMadureira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/04/2018 | TừBotafogo PB | ĐếnNova Iguaçu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/11/2017 | TừNova Iguaçu | ĐếnBotafogo PB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2017 | TừBangu | ĐếnNova Iguaçu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/05/2017 | TừNova Iguaçu | ĐếnBangu | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Duhok | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |
| 2024 | Memphis 901 | USL Championship Mỹ | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Memphis 901 | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ironi Kiryat Shmona | VĐQG Israel | 37 | - | - | - | - |
| 2022 | Birmingham Legion | USL Championship Mỹ | 11 | - | - | - | - |
| 2022 | Birmingham Legion | Cúp Mỹ Mở Rộng | 11 | - | - | - | - |