Marlon Jonathan de Jesús Pabón

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marlon Jonathan de Jesús Pabón |
| Ngày sinh | 04/09/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 81 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sport Huancayo |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừUnión Comercio | ĐếnSport Huancayo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừNongbua Pitchaya FC | ĐếnUnión Comercio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2022 | TừAl Jabalain | ĐếnNongbua Pitchaya FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2022 | TừDeportivo Binacional | ĐếnAl Jabalain | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừEl Nacional | ĐếnDeportivo Binacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừBucheon 1995 | ĐếnEl Nacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừEmelec | ĐếnBucheon 1995 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừMonterrey | ĐếnEmelec | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừArouca | ĐếnMonterrey | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừMonterrey | ĐếnArouca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừEl Nacional | ĐếnMonterrey | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừMonterrey | ĐếnEl Nacional | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừCúcuta Deportivo | ĐếnMonterrey | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừMonterrey | ĐếnCúcuta Deportivo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừBarcelona Guayaquil | ĐếnMonterrey | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừMonterrey | ĐếnBarcelona Guayaquil | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừPuebla | ĐếnMonterrey | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừMonterrey | ĐếnPuebla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừEmelec | ĐếnMonterrey | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày05/01/2012 | TừMaccabi Haifa | ĐếnEmelec | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừMaccabi Haifa | ĐếnEmelec | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | UTC Cajamarca | VĐQG Peru | - | 4 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Sport Huancayo | VĐQG Peru | - | 4 | - | - | 1 |
| 2024 | Sport Huancayo | VĐQG Peru | - | - | - | - | - |
| 2024 | Unión Comercio | VĐQG Peru | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Unión Comercio | VĐQG Peru | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Nongbua Pitchaya FC | Cúp FA Thái Lan | 9 | - | - | - | - |