Marlon Santos da Silva Barbosa
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marlon Santos da Silva Barbosa |
| Ngày sinh | 07/09/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shakhtar Donetsk |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày11/07/2025 | TừLos Angeles FC | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2024 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnLos Angeles FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2024 | TừTBC | ĐếnLos Angeles FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừFluminense | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2023 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnFluminense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừMonza | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2022 | TừShakhtar Donetsk | ĐếnMonza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừSassuolo | ĐếnShakhtar Donetsk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,000,000 € |
| Ngày16/08/2018 | TừFC Barcelona | ĐếnSassuolo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng12,000,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừNice | ĐếnFC Barcelona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2017 | TừFC Barcelona | ĐếnNice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừFluminense | ĐếnFC Barcelona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừBarcelona II | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2016 | TừFluminense | ĐếnBarcelona II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừFluminense U20 | ĐếnFluminense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Shakhtar Donetsk | VĐQG Ukraine | - | - | 1 | - | 2 |
| 2025 | Los Angeles FC | Giải nhà nghề Mỹ | - | - | - | - | - |
| 2025 | Los Angeles FC | Leagues Cup | 5 | - | - | - | - |
| 2025 | Los Angeles FC | FIFA Club World Cup | 5 | - | - | - | - |
| 2025 | Los Angeles FC | C1 Bắc Trung Mỹ | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Fluminense | VĐQG Brazil | 4 | - | - | - | - |