Marlyson Conceição Oliveira
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marlyson Conceição Oliveira |
| Ngày sinh | 17/12/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Figueirense |
| Số áo | 77 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/01/2025 | TừZweigen Kanazawa | ĐếnFigueirense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừFigueirense | ĐếnZweigen Kanazawa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừVorskla | ĐếnFigueirense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2022 | TừFigueirense | ĐếnVorskla | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2022 | TừMetalist 1925 Kharkiv | ĐếnFigueirense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2021 | TừFigueirense | ĐếnMetalist 1925 Kharkiv | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2021 | TừXV de Piracicaba | ĐếnFigueirense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2021 | TừBoa | ĐếnXV de Piracicaba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/10/2020 | TừSão Bernardo | ĐếnBoa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2020 | TừPonte Preta | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừParaná | ĐếnPonte Preta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/04/2019 | TừPonte Preta | ĐếnParaná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2019 | TừJoinville | ĐếnPonte Preta | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Figueirense | Hạng Hai Brazil | - | 2 | - | - | 1 |
| 2025 | Figueirense | Catarinense 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Zweigen Kanazawa | Hạng Ba Nhật Bản | 77 | - | - | - | - |
| 2024 | Zweigen Kanazawa | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Zweigen Kanazawa | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Zweigen Kanazawa | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 77 | - | - | - | - |