Marouane Sahraoui
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marouane Sahraoui |
| Ngày sinh | 09/01/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Stade Tunisien, Metz |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/09/2023 | TừCeramica Cleopatra | ĐếnStade Tunisien | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừENPPI | ĐếnCeramica Cleopatra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/09/2022 | TừModern Sport FC | ĐếnENPPI | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừIsmaily | ĐếnModern Sport FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/12/2020 | TừCA Bizertin | ĐếnIsmaily | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừRFC Seraing | ĐếnMetz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2015 | TừMetz | ĐếnRFC Seraing | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Stade Tunisien | Cúp Quốc Gia Tunisia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stade Tunisien | CAF Confederations Cup | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Stade Tunisien | VĐQG Tunisia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Stade Tunisien | Cúp Quốc Gia Tunisia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Stade Tunisien | VĐQG Tunisia | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ceramica Cleopatra | VĐQG Ai Cập | 24 | - | - | - | - |