Martí Riverola Bataller

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Martí Riverola Bataller |
| Ngày sinh | 26/01/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | La Massana |
| Số áo | 20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừInter Club d'Escaldes | ĐếnLa Massana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2023 | TừAtlètic Club d'Escaldes | ĐếnInter Club d'Escaldes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừFC Andorra | ĐếnAtlètic Club d'Escaldes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2019 | TừUD Ibiza | ĐếnFC Andorra | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2018 | TừReggiana | ĐếnUD Ibiza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2017 | TừFoggia | ĐếnReggiana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2015 | TừBologna | ĐếnFoggia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừRheindorf Altach | ĐếnBologna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2015 | TừBologna | ĐếnRheindorf Altach | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừMallorca | ĐếnBologna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2013 | TừBologna | ĐếnMallorca | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừBarcelona II | ĐếnBologna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừVitesse | ĐếnBarcelona II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2011 | TừBarcelona II | ĐếnVitesse | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừBarcelona U19 | ĐếnBarcelona II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Inter Club d'Escaldes | Europa Conference League | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Inter Club d'Escaldes | VĐQG Andorra | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Atlètic Club d'Escaldes | C1 Châu Âu | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Inter Club d'Escaldes | Europa Conference League | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Inter Club d'Escaldes | VĐQG Andorra | 20 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Inter Club d'Escaldes | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |