Martin Ádám

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Martin Ádám |
| Ngày sinh | 06/11/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 191 cm |
| Cân Nặng | 86 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Asteras Tripolis, Hungary |
| Hợp đồng | 15/01/2025 - 30/06/2026 |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày15/01/2025 | TừTBC | ĐếnPaksi SE | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2024 | TừUlsan HD | ĐếnAsteras Tripolis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2022 | TừPaksi SE | ĐếnUlsan HD | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hungary | UEFA Nations League | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Paksi SE | Europa Conference League | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Paksi SE | VĐQG Hungary | - | 2 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Asteras Tripolis | VĐQG Hy Lạp | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Paksi SE | Europa League | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Asteras Tripolis | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 9 | - | - | - | - |