Martin Adamec
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Martin Adamec |
| Ngày sinh | 14/08/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Slovan Velvary, Jagiellonia Białystok, Marsaxlokk |
| Số áo | 24 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/09/2025 | TừTBC | ĐếnSlovan Velvary | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2025 | TừNõmme United | ĐếnMarsaxlokk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2024 | TừKomárno | ĐếnNõmme United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2023 | TừFK Spartak Dubnica nad Váhom | ĐếnKomárno | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2023 | TừPDRM | ĐếnFK Spartak Dubnica nad Váhom | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2022 | TừPohronie | ĐếnPDRM | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừWigry Suwałki | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/03/2020 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnWigry Suwałki | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2020 | TừOdra Opole | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2019 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnOdra Opole | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừWigry Suwałki | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2018 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnWigry Suwałki | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSt. Pölten | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừSt. Pölten II | ĐếnSt. Pölten | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Marsaxlokk | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Marsaxlokk | VĐQG Malta | - | - | - | - | - |
| 2024 | Nõmme United | VĐQG Estonia | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Komárno | Hạng Hai Slovakia | 18 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Komárno | Cúp Quốc Gia Slovakia | 18 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | FK Spartak Dubnica nad Váhom | Hạng Hai Slovakia | 23 | - | - | - | - |