Martín Cauteruccio Rodríguez

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Martín Cauteruccio Rodríguez |
| Ngày sinh | 14/04/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | undefined |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Club Bolívar |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/07/2025 | TừSporting Cristal | ĐếnClub Bolívar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2024 | TừIndependiente | ĐếnSporting Cristal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừAldosivi | ĐếnIndependiente | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừEstudiantes | ĐếnAldosivi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừCruz Azul | ĐếnEstudiantes | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2017 | TừSan Lorenzo | ĐếnCruz Azul | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,700,000 € |
| Ngày06/07/2013 | TừQuilmes Atlético Club | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,300,000 € |
| Ngày27/01/2011 | TừNacional | ĐếnQuilmes Atlético Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2010 | TừRacing | ĐếnNacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2009 | TừNacional | ĐếnRacing | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2008 | TừCentral Español | ĐếnNacional | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2008 | TừNacional | ĐếnCentral Español | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Club Bolívar | Copa Libertadores | - | 1 | - | - | - |
| 2026 | Club Bolívar | VĐQG Bolivia | - | 5 | - | - | 1 |
| 2025 | Sporting Cristal | VĐQG Peru | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | Sporting Cristal | Copa Libertadores | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Sporting Cristal | Copa Libertadores | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Sporting Cristal | VĐQG Peru | 9 | - | - | - | - |