Martin Chlumecký
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Martin Chlumecký |
| Ngày sinh | 11/01/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Várda SE |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/08/2024 | TừPodbeskidzie | ĐếnVárda SE | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừPardubice | ĐếnPodbeskidzie | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2024 | TừPodbeskidzie | ĐếnPardubice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừBaník Ostrava | ĐếnPodbeskidzie | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừPardubice | ĐếnBaník Ostrava | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/09/2022 | TừBaník Ostrava | ĐếnPardubice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2022 | TừTeplice | ĐếnBaník Ostrava | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừDukla Praha | ĐếnTeplice | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừVysočina Jihlava | ĐếnDukla Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2019 | TừDukla Praha | ĐếnVysočina Jihlava | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừSlovan Liberec | ĐếnDukla Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừVarnsdorf | ĐếnSlovan Liberec | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2017 | TừSlovan Liberec | ĐếnVarnsdorf | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừSlovan Liberec II | ĐếnSlovan Liberec | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Várda SE | Cúp Quốc Gia Hungary | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Podbeskidzie | Hạng Nhất Ba Lan | 4 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pardubice | VĐQG Séc | 39 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Pardubice | Cúp Quốc Gia Séc | 39 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Podbeskidzie | Cúp Ba Lan | 4 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Pardubice | VĐQG Séc | 18 | - | - | - | - |