Martin Gamboš
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Martin Gamboš |
| Ngày sinh | 23/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Komárno |
| Số áo | 20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/08/2025 | TừNoah | ĐếnKomárno | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2023 | TừVästerås SK | ĐếnNoah | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2022 | TừViktoria Berlin | ĐếnVästerås SK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừZlaté Moravce | ĐếnViktoria Berlin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừSenica | ĐếnZlaté Moravce | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2021 | TừŽilina | ĐếnSenica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2020 | TừSpartak Trnava | ĐếnŽilina | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/08/2019 | TừŽilina | ĐếnSpartak Trnava | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | Từ1860 München | ĐếnŽilina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừŽilina II | Đến1860 München | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2018 | Từ1860 München | ĐếnŽilina II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | Từ1860 München U19 | Đến1860 München | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Noah | VĐQG Armenia | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Noah | Europa Conference League | 20 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Noah | Cúp Quốc Gia Armenia | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Noah | VĐQG Armenia | 20 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Noah | Cúp Quốc Gia Armenia | 20 | - | - | - | - |
| 2023 | Västerås SK | Hạng Hai Thuỵ Điển | 20 | - | - | - | - |