Martin Hasek
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Martin Hasek |
| Ngày sinh | 03/10/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FS Jelgava |
| Số áo | 21 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừTBC | ĐếnFS Jelgava | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/09/2023 | TừTBC | ĐếnMakedonikos Neapolis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/02/2023 | TừBB Erzurumspor | ĐếnWisła Płock | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2021 | TừWürzburger Kickers | ĐếnBB Erzurumspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2021 | TừTBC | ĐếnWürzburger Kickers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừBohemians 1905 | ĐếnSparta Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng155,000 € |
| Ngày19/07/2017 | TừSparta Praha B | ĐếnBohemians 1905 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừBohemians 1905 | ĐếnSparta Praha B | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2016 | TừSparta Praha B | ĐếnBohemians 1905 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừVlašim | ĐếnSparta Praha B | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừSparta Praha B | ĐếnVlašim | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừViktoria Žižkov | ĐếnSparta Praha B | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2015 | TừSparta Praha B | ĐếnViktoria Žižkov | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừPardubice | ĐếnSparta Praha B | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2014 | TừSparta Praha B | ĐếnPardubice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | FS Jelgava | VĐQG Latvia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Makedonikos Neapolis | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 21 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Makedonikos Neapolis | Hạng Nhất Hy Lạp | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Makedonikos Neapolis | Hạng Nhất Hy Lạp | 21 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Makedonikos Neapolis | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 21 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | BB Erzurumspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 21 | - | - | - | - |