Martin Kobylański
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Martin Kobylański |
| Ngày sinh | 08/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | BW Lohne |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừWaldhof Mannheim | ĐếnBW Lohne | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừAltglienicke | ĐếnWaldhof Mannheim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/09/2023 | TừTBC | ĐếnAltglienicke | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừEintracht Braunschweig | Đến1860 München | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừPreußen Münster | ĐếnEintracht Braunschweig | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừLechia Gdańsk | ĐếnPreußen Münster | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừPreußen Münster | ĐếnLechia Gdańsk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2017 | TừLechia Gdańsk | ĐếnPreußen Münster | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/02/2016 | TừWerder Bremen | ĐếnLechia Gdańsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừFC Union Berlin | ĐếnWerder Bremen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2014 | TừWerder Bremen | ĐếnFC Union Berlin | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng200,000 € |
| Ngày07/01/2014 | TừWerder Bremen II | ĐếnWerder Bremen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2012 | TừEnergie Cottbus U19 | ĐếnWerder Bremen II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Waldhof Mannheim | Hạng Ba Đức | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Waldhof Mannheim | Hạng Ba Đức | 33 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | 1860 München | Cúp Đức | 10 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | 1860 München | Hạng Ba Đức | 10 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Eintracht Braunschweig | Cúp Đức | 10 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Eintracht Braunschweig | Hạng Ba Đức | 10 | - | - | - | - |