Martín Nicolás Comachi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Martín Nicolás Comachi |
| Ngày sinh | 22/10/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportivo Santamarina |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2025 | TừGutiérrez | ĐếnDeportivo Santamarina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/03/2024 | TừFlandria | ĐếnGutiérrez | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừAll Boys | ĐếnFlandria | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2022 | TừInstituto | ĐếnAll Boys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2021 | TừDanubio | ĐếnInstituto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừInstituto | ĐếnAll Boys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/10/2020 | TừAgropecuario Argentino | ĐếnDanubio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2019 | TừVilla Dálmine | ĐếnAgropecuario Argentino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừUnión Sunchales | ĐếnVilla Dálmine | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2017 | TừClub Atletico Colón | ĐếnUnión Sunchales | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừSportivo Las Parejas | ĐếnClub Atletico Colón | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2016 | TừClub Atletico Colón | ĐếnSportivo Las Parejas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Deportivo Santamarina | Torneo Federal A Argentina | - | - | - | - | - |
| 2025 | Deportivo Santamarina | Copa Argentina | - | - | - | - | - |
| 2024 | Gutiérrez | Torneo Federal A Argentina | - | - | - | - | - |
| 2023 | Flandria | Primera B Nacional Argentina | - | - | - | - | - |
| 2022 | All Boys | Primera B Nacional Argentina | - | - | - | - | - |
| 2020 | Danubio | VĐQG Uruguay | 9 | - | - | - | - |