Martin Novy
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Martin Novy |
| Ngày sinh | 23/06/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Viktoria Žižkov, Zbrojovka Brno |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừZbrojovka Brno | ĐếnViktoria Žižkov | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừBohemians 1905 | ĐếnZbrojovka Brno | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừZbrojovka Brno | ĐếnBohemians 1905 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừBohemians 1905 | ĐếnZbrojovka Brno | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừPříbram | ĐếnBohemians 1905 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2018 | TừSparta Praha B | ĐếnPříbram | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2018 | TừSparta Praha | ĐếnPříbram | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừVysočina Jihlava | ĐếnSparta Praha B | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2017 | TừSparta Praha B | ĐếnVysočina Jihlava | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừJablonec | ĐếnSparta Praha B | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừJablonec | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2016 | TừSparta Praha B | ĐếnJablonec | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2016 | TừVlašim | ĐếnSparta Praha B | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/07/2014 | TừSparta Praha B | ĐếnVlašim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Viktoria Žižkov | Hạng Hai Séc | - | 2 | 8 | - | 3 |
| 2024-2025 | Zbrojovka Brno | Hạng Hai Séc | - | 2 | 2 | - | 4 |
| 2024-2025 | Zbrojovka Brno | Cúp Quốc Gia Séc | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zbrojovka Brno | Hạng Hai Séc | 26 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zbrojovka Brno | Cúp Quốc Gia Séc | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Bohemians 1905 | VĐQG Séc | 32 | - | - | - | - |