Martín Satriano
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Martín Satriano |
| Ngày sinh | 20/02/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Olympique Lyonnais, Getafe |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnGetafe | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2026 | TừOlympique Lyonnais | ĐếnGetafe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2026 | TừLens | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2025 | TừLens | ĐếnOlympique Lyonnais | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừInter | ĐếnLens | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày30/06/2025 | TừLens | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/08/2024 | TừInter | ĐếnLens | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừBrest | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2023 | TừInter | ĐếnBrest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừEmpoli | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2022 | TừInter | ĐếnEmpoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừBrest | ĐếnInter | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2022 | TừInter | ĐếnBrest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừInternazionale U20 | ĐếnInter | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừNacional | ĐếnInternazionale U20 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,400,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Getafe | VĐQG Tây Ban Nha | - | 6 | 1 | - | 5 |
| 2025-2026 | Olympique Lyonnais | VĐQG Pháp | - | 2 | 1 | - | 1 |
| 2024-2025 | Lens | Europa Conference League | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lens | Cúp Quốc Gia Pháp | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lens | VĐQG Pháp | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Lens | C1 Châu Âu | 9 | - | - | - | - |