Martin Toml
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Martin Toml |
| Ngày sinh | 25/03/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Chrudim |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày18/08/2023 | TừZbrojovka Brno | ĐếnChrudim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2023 | TừZlaté Moravce | ĐếnZbrojovka Brno | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2022 | TừPardubice | ĐếnZlaté Moravce | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2019 | TừMladá Boleslav | ĐếnPardubice | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừViktoria Žižkov | ĐếnMladá Boleslav | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừMladá Boleslav | ĐếnViktoria Žižkov | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừTáborsko | ĐếnMladá Boleslav | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/02/2017 | TừMladá Boleslav | ĐếnTáborsko | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừKarviná | ĐếnMladá Boleslav | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2016 | TừMladá Boleslav | ĐếnKarviná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừMladá Boleslav | ĐếnKarviná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2016 | TừSparta Praha B | ĐếnMladá Boleslav | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừVlašim | ĐếnSparta Praha B | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừSparta Praha B | ĐếnVlašim | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Chrudim | Hạng Hai Séc | - | - | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Chrudim | Hạng Hai Séc | - | 1 | - | - | 3 |
| 2024-2025 | Chrudim | Cúp Quốc Gia Séc | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chrudim | Hạng Hai Séc | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Zbrojovka Brno | Hạng Hai Séc | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Chrudim | Cúp Quốc Gia Séc | 25 | - | - | - | - |