Martin Yankov Minchev
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Martin Yankov Minchev |
| Ngày sinh | 22/04/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Cracovia Kraków, Bulgaria |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 17 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/07/2025 | TừCSKA 1948 Sofia II | ĐếnHebar 1918 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2025 | TừRizespor | ĐếnCracovia Kraków | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừHebar 1918 | ĐếnCSKA 1948 Sofia II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2023 | TừSparta Praha | ĐếnRizespor | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừCherno More | ĐếnSparta Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Bulgaria | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | Cracovia Kraków | VĐQG Ba Lan | - | 4 | 1 | - | 4 |
| 2024-2025 | Bulgaria | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rizespor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 90 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Cracovia Kraków | VĐQG Ba Lan | 10 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rizespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 90 | - | - | - | - |