Martin Zeman
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Martin Zeman |
| Ngày sinh | 28/03/1989 (37 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Slovan Velvary |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/08/2024 | TừPrestice | ĐếnSlovan Velvary | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/08/2020 | TừSlovan Liberec | ĐếnNieciecza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2020 | TừPříbram | ĐếnSlovan Liberec | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/07/2019 | TừHapoel Ra'anana | ĐếnPříbram | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2019 | TừViktoria Plzeň | ĐếnHapoel Ra'anana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2016 | TừSion | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừSparta Praha | ĐếnSion | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừPříbram | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2014 | TừSparta Praha | ĐếnPříbram | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừSenica | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừSparta Praha | ĐếnSenica | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừViktoria Plzeň | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2012 | TừSparta Praha | ĐếnViktoria Plzeň | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừAdmira | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừSparta Praha | ĐếnAdmira | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/10/2007 | TừSparta Praha B | ĐếnSparta Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Prestice | Cúp Quốc Gia Séc | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Prestice | Cúp Quốc Gia Séc | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Prestice | Cúp Quốc Gia Séc | - | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Nieciecza | VĐQG Ba Lan | 66 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Nieciecza | Cúp Ba Lan | 66 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Nieciecza | Cúp Ba Lan | 66 | - | - | - | - |