Marton Eppel

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marton Eppel |
| Ngày sinh | 26/10/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 88 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Csikszereda, Paksi SE |
| Số áo | 27 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày23/07/2025 | TừNyíregyháza Spartacus | ĐếnCsikszereda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2024 | TừWarta Poznań | ĐếnNyíregyháza Spartacus | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/10/2023 | TừTBC | ĐếnWarta Poznań | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2022 | TừHonvéd | ĐếnDiósgyőr | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/10/2020 | TừTBC | ĐếnHonvéd | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2020 | TừKairat | ĐếnCercle Brugge | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2018 | TừHonvéd | ĐếnKairat | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2014 | TừMTK | ĐếnPaksi SE | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/09/2013 | TừPaksi SE | ĐếnMTK | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/02/2012 | TừNEC Nijmegen | ĐếnPaksi SE | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừMTK | ĐếnNEC Nijmegen | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Nyíregyháza Spartacus | VĐQG Hungary | - | 3 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Nyíregyháza Spartacus | Cúp Quốc Gia Hungary | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Warta Poznań | VĐQG Ba Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Warta Poznań | Cúp Ba Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Honvéd | VĐQG Hungary | 9 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Diósgyőr | Cúp Quốc Gia Hungary | - | - | - | - | - |