Maruwan Kabha
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Maruwan Kabha |
| Ngày sinh | 23/02/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Hapoel Umm al-Fahm |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/07/2024 | TừMaccabi Kabilio Jaffa | ĐếnHapoel Umm al-Fahm | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2024 | TừMaccabi Bnei Raina | ĐếnMaccabi Kabilio Jaffa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừBnei Sakhnin | ĐếnMaccabi Bnei Raina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/07/2021 | TừHapoel Be'er Sheva | ĐếnBnei Sakhnin | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừMaribor | ĐếnHapoel Be'er Sheva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng440,000 € |
| Ngày01/07/2015 | TừMaccabi Petah Tikva | ĐếnMaribor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Hapoel Umm al-Fahm | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hapoel Umm al-Fahm | Cúp Quốc Gia Israel | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Kabilio Jaffa | Cúp Quốc Gia Israel | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Maccabi Bnei Raina | VĐQG Israel | 8 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Maccabi Bnei Raina | Cúp Quốc Gia Israel | 8 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Bnei Sakhnin | VĐQG Israel | 8 | - | - | - | - |