Marvin Cuni
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marvin Cuni |
| Ngày sinh | 10/07/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sampdoria, Rubin Kazan, Bari 1908 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/06/2026 | TừSampdoria | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2026 | TừRubin Kazan | ĐếnBari 1908 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2025 | TừRubin Kazan | ĐếnSampdoria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày11/09/2024 | TừFrosinone | ĐếnRubin Kazan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,000,000 € |
| Ngày06/07/2023 | TừBayern München II | ĐếnFrosinone | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừSaarbrücken | ĐếnBayern München II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừBayern München II | ĐếnSaarbrücken | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừPaderborn | ĐếnBayern München II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừBayern München II | ĐếnPaderborn | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừSonnenhof Großaspach | ĐếnBayern München II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2020 | TừBayern München II | ĐếnSonnenhof Großaspach | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Bari 1908 | Hạng Hai Ý | - | 1 | - | - | 2 |
| 2024-2025 | Frosinone | Hạng Hai Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rubin Kazan | Cúp Quốc Gia Nga | 90 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Rubin Kazan | VĐQG Nga | 90 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Frosinone | Cúp Ý | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Frosinone | VĐQG Ý | 11 | - | - | - | - |