Marvin Loría
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marvin Loría |
| Ngày sinh | 24/04/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Deportivo Recoleta, Deportivo Saprissa |
| Hợp đồng | 31/12/2018 - 01/01/2019 |
| Số áo | 44 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừPortland Timbers | ĐếnDeportivo Recoleta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừPortland Timbers | ĐếnDeportivo Saprissa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừPortland Timbers II | ĐếnPortland Timbers | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/03/2019 | TừPortland Timbers | ĐếnPortland Timbers II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừDeportivo Recoleta | ĐếnPortland Timbers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừDeportivo Saprissa | ĐếnPortland Timbers | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừPortland Timbers II | ĐếnDeportivo Recoleta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừPortland Timbers II | ĐếnDeportivo Saprissa | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2018 | TừDeportivo Recoleta | ĐếnPortland Timbers II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/03/2018 | TừDeportivo Saprissa | ĐếnPortland Timbers II | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Deportivo Saprissa | C1 Bắc Trung Mỹ | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Deportivo Saprissa | VĐQG Costa Rica | - | 6 | 2 | - | 2 |
| 2024-2025 | Deportivo Saprissa | Cúp Quốc Gia Costa Rica | - | - | - | - | - |
| 2024 | Portland Timbers | Giải nhà nghề Mỹ | 44 | - | - | - | - |
| 2024 | Portland Timbers II | MLS Next Pro Mỹ | 44 | - | - | - | - |
| 2024 | Portland Timbers | Leagues Cup | 44 | - | - | - | - |