Marvin Peersman
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Marvin Peersman |
| Ngày sinh | 10/02/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 69 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | FC Groningen |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/07/2023 | TừAris | ĐếnFC Groningen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừPAS Giannina | ĐếnAris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/08/2020 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnPAS Giannina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2018 | TừSC Cambuur | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừFC Dordrecht | ĐếnSC Cambuur | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2012 | TừTBC | ĐếnFC Dordrecht | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | FC Groningen | VĐQG Hà Lan | - | 3 | 1 | - | 6 |
| 2024-2025 | FC Groningen | VĐQG Hà Lan | - | - | 2 | 1 | 7 |
| 2024-2025 | FC Groningen | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 43 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Groningen | Hạng Nhất Hà Lan | 43 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | FC Groningen | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 43 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Aris | Europa Conference League | 43 | - | - | - | - |