Masaaki Murakami
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Masaaki Murakami |
| Ngày sinh | 07/08/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 85 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kyoto Sanga |
| Hợp đồng | 12/01/2026 - |
| Số áo | 31 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/01/2026 | TừAvispa Fukuoka | ĐếnKyoto Sanga | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2020 | TừRenofa Yamaguchi | ĐếnAvispa Fukuoka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừMito Hollyhock | ĐếnRenofa Yamaguchi | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2019 | TừRenofa Yamaguchi | ĐếnMito Hollyhock | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Avispa Fukuoka | VĐQG Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2025 | Avispa Fukuoka | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 31 | - | - | - | - |
| 2025 | Avispa Fukuoka | Cúp Nhật Bản | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Avispa Fukuoka | VĐQG Nhật Bản | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Avispa Fukuoka | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 31 | - | - | - | - |
| 2024 | Avispa Fukuoka | Cúp Nhật Bản | 31 | - | - | - | - |