Masahide Hiraoka
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Masahide Hiraoka |
| Ngày sinh | 12/05/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 63 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tochigi City |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày09/01/2023 | TừThank Kuriyama | ĐếnTochigi City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/02/2022 | TừIwaki | ĐếnThank Kuriyama | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2017 | TừParceiro Nagano | ĐếnIwaki | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừIwaki | ĐếnParceiro Nagano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/06/2016 | TừParceiro Nagano | ĐếnIwaki | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2016 | TừAzul Claro Numazu | ĐếnParceiro Nagano | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2015 | TừParceiro Nagano | ĐếnAzul Claro Numazu | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Tochigi City | Hạng Ba Nhật Bản | - | 3 | - | - | 2 |
| 2025 | Tochigi City | Cúp Nhật Bản | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Tochigi City | Japan Football League Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | Tochigi City | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2023 | Tochigi City | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 99 | - | - | - | - |