Masamichi Hayashi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Masamichi Hayashi |
| Ngày sinh | 04/04/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 177 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | JEF United, Imabari |
| Số áo | 17 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2026 | TừJEF United | ĐếnImabari | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2026 | TừMatsumoto Yamaga | ĐếnJEF United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2025 | TừJEF United | ĐếnMatsumoto Yamaga | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2024 | TừZweigen Kanazawa | ĐếnJEF United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2022 | TừMontedio Yamagata | ĐếnZweigen Kanazawa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2021 | TừImabari | ĐếnMontedio Yamagata | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2020 | TừGainare Tottori | ĐếnImabari | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | JEF United | Hạng Hai Nhật Bản | - | - | 1 | - | - |
| 2025 | JEF United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | 17 | - | - | - | - |
| 2025 | JEF United | Cúp Nhật Bản | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | JEF United | Hạng Hai Nhật Bản | 17 | - | - | - | - |
| 2024 | JEF United | Cúp Hoàng Đế Nhật Bản | - | - | - | - | - |
| 2024 | JEF United | Cúp Nhật Bản | - | - | - | - | - |